Công cụ tính lịch trả nợ miễn phí. Xem chính xác phần gốc, lãi và số dư còn lại cho từng kỳ thanh toán của bất kỳ khoản vay, thế chấp hay nợ kỳ hạn cố định nào.
Lịch trả nợ chia nhỏ một khoản vay theo từng kỳ thanh toán, cho biết chính xác mỗi lần trả bao nhiêu là tiền lãi, bao nhiêu là tiền gốc, và số dư còn lại sau mỗi lần trả. Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn để xem bảng chi tiết theo từng tháng.
1.199,10 €
Số tiền trả hàng tháng
Cập nhật lần cuối:
Máy Tính Lịch Trả Nợ
Số tiền trả góp hàng tháng của một khoản vay chỉ là một con số duy nhất, nhưng phía sau nó là một câu chuyện thay đổi liên tục: tỷ lệ giữa phần trả lãi và phần trả gốc trong khoản cố định đó biến đổi từng tháng một. Lịch trả nợ giúp câu chuyện này hiện rõ, liệt kê từng kỳ thanh toán từ đầu đến cuối, kèm theo lãi, gốc và số dư còn lại của mỗi kỳ.
Công cụ này tạo ra lịch trả nợ đầy đủ cho bất kỳ số tiền vay, lãi suất và thời hạn nào — hữu ích dù bạn đang xem xét một khoản vay thế chấp hay khoản vay cụ thể nào đó, hay đơn giản chỉ muốn hiểu cách một khoản vay trả góp lãi suất cố định thực sự được trả dần theo thời gian ra sao.
Lãi Dồn Ở Đầu Kỳ
Với hình thức trả đều tiêu chuẩn (annuity), lãi được tính lại mỗi kỳ dựa trên số dư còn lại — và ở giai đoạn đầu khoản vay, số dư này gần bằng toàn bộ số tiền vay ban đầu, nên phần lãi trong mỗi lần trả là lớn nhất. Với khoản vay thế chấp 30 năm, chuyện phần lớn tiền trả góp năm đầu tiên dùng để trả lãi chứ không phải trả gốc là điều rất phổ biến.
Khi tiếp tục trả và số dư giảm dần, phần lãi cũng giảm theo, nên tỷ lệ tiền gốc trong mỗi khoản trả cố định ngày càng tăng. Đến những năm cuối của khoản vay, gần như toàn bộ số tiền trả góp đều dùng để giảm số dư nợ. Đây là hệ quả tất yếu của cách tính lãi trên số dư còn lại, không phải điều riêng của bất kỳ bên cho vay nào.
Trả Đều so với Trả Giảm Dần
Trả góp đều (annuity) — hình thức phổ biến nhất cho vay thế chấp và vay tiêu dùng — giữ nguyên tổng số tiền trả mỗi kỳ, còn tỷ lệ lãi/gốc thay đổi ngầm bên trong như đã nói ở trên. Trả giảm dần thì ngược lại, giữ cố định phần gốc mỗi kỳ, để tổng số tiền trả bắt đầu cao hơn rồi giảm dần khi số dư nợ giảm kéo theo phần lãi cũng giảm.
Trả giảm dần khiến tổng tiền lãi phải trả trong suốt thời hạn vay thấp hơn một chút (vì số dư được trả nhanh hơn ở giai đoạn đầu), nhưng đòi hỏi khả năng chi trả cao hơn ngay từ lúc bắt đầu. Công cụ này có thể tạo cả hai loại lịch trả để bạn so sánh trực tiếp cho cùng một điều kiện vay.
Giới Hạn
Công cụ này tạo ra lịch trả nợ gốc và lãi thuần túy dựa trên lãi suất cố định trong suốt thời hạn vay — không tính đến lãi suất thả nổi hay điều chỉnh giữa kỳ, các khoản trả thêm hoặc trả một lần trước hạn, hay các chi phí bổ sung như thuế bất động sản, bảo hiểm hoặc phí khởi tạo khoản vay thường được gộp vào khoản trả thế chấp thực tế.
Để tính riêng cho khoản vay thế chấp có bao gồm các chi phí bổ sung đó, hãy xem máy tính thế chấp của chúng tôi. Để trả nợ nhanh hơn nhờ các khoản trả thêm, hãy xem máy tính khoản vay của chúng tôi.
Tình Huống Sử Dụng Thực Tế
Kiểm tra chứng từ vay của ngân hàng
Đối chiếu bảng chi tiết thanh toán mà bên cho vay cung cấp với kết quả tính toán độc lập.
Hiểu rõ lộ trình trả hết nợ
Xem chính xác khi nào số dư nợ của bạn chạm các mốc quan trọng như đã trả được 50%.
Mục đích thuế và kế toán
Tách riêng phần lãi và phần gốc trong các khoản trả để khấu trừ thuế hoặc ghi sổ kế toán.
So sánh các hình thức vay
Xem sự khác biệt về số tiền trả và tổng lãi giữa hình thức trả đều và trả giảm dần cho cùng một khoản vay.
Lên kế hoạch tái cấp vốn
Kiểm tra số dư nợ còn lại tại một thời điểm cụ thể trong tương lai trước khi quyết định có nên tái cấp vốn hay không.
Lịch trả nợ là bảng liệt kê đầy đủ mọi kỳ thanh toán trong suốt thời hạn vay, cho biết mỗi lần trả được chia thành lãi và gốc như thế nào, cùng số dư nợ còn lại sau lần trả đó. Đây chính là phần chi tiết đằng sau con số trả góp hàng tháng mà bạn thường thấy.
Lãi được tính trên số dư nợ còn lại của từng kỳ, mà số dư này cao nhất vào lúc mới vay. Với hình thức trả đều (annuity), khoản tiền cố định phải gánh phần lãi lớn hơn ở giai đoạn đầu nên phần gốc còn lại rất ít — khi số dư giảm dần theo thời gian, phần lãi cần trả cũng giảm, nhờ đó phần gốc trong mỗi kỳ tăng lên.
Trả đều (còn gọi là hình thức "trả góp" hay "annuity" tiêu chuẩn) giữ nguyên tổng số tiền trả mỗi kỳ, còn tỷ lệ lãi/gốc thay đổi dần theo thời gian. Trả giảm dần giữ cố định phần gốc mỗi kỳ, nên tổng số tiền trả sẽ cao nhất ở đầu kỳ và giảm dần khi số dư — và do đó tiền lãi — giảm theo.
So sánh số dư còn lại ở một tháng cụ thể theo lịch trả bình thường với kịch bản có trả thêm một khoản (một lần hoặc định kỳ) — lịch trả nợ sẽ cho bạn thấy chính xác số dư giảm nhanh hơn bao nhiêu và bạn tiết kiệm được bao nhiêu tiền lãi khi trả gốc sớm hơn kế hoạch.
Hầu hết các khoản vay trả góp có kỳ hạn cố định — vay thế chấp, vay mua ô tô, vay tiêu dùng, vay sinh viên tiêu chuẩn — đều dùng lịch trả nợ. Còn tín dụng xoay vòng như thẻ tín dụng thì không theo lịch cố định, vì số dư, số tiền trả và thời gian trả hết phụ thuộc vào chi tiêu và cách trả nợ thực tế.