Công cụ chuyển đổi đơn vị trực tuyến miễn phí cho chiều dài, cân nặng, nhiệt độ, thể tích, diện tích, và tốc độ. Chuyển đổi đơn vị hệ mét và hệ đo lường Anh ngay lập tức với kết quả theo thời gian thực.
Công cụ chuyển đổi đơn vị là một công cụ chuyển đổi một giá trị từ đơn vị đo lường này sang đơn vị khác trong cùng một danh mục, như chiều dài, cân nặng, nhiệt độ, thể tích, diện tích, hoặc tốc độ. Nó hỗ trợ cả hệ mét và hệ đo lường Anh, cho ra kết quả tức thì, chính xác mà không cần công thức chuyển đổi thủ công.
0,393701 in
1 cm =
Cập nhật lần cuối:
Tổng Quan
Một công cụ chuyển đổi đơn vị là công cụ chuyển một số đo từ đơn vị này sang đơn vị khác trong cùng một đại lượng vật lý — biến kilômét thành dặm, kilôgam thành pound, hoặc độ C thành độ F. Nó loại bỏ việc tính nhẩm và rủi ro sai sót khi bạn làm việc giữa các hệ đo lường khác nhau.
Thế giới vận hành trên hai hệ chính: hệ mét (mét, kilôgam, lít, độ C), được hầu hết các quốc gia sử dụng, và hệ đo lường Anh / Mỹ (feet, pound, gallon, độ F), chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ. Một công cụ chuyển đổi tốt sẽ kết nối cả hai ngay lập tức.
Cách hoạt động
Về mặt kỹ thuật, mọi phép chuyển đổi đều sử dụng một đơn vị cơ sở chung cho mỗi danh mục. Đối với chiều dài, đơn vị cơ sở đó là mét: mỗi đơn vị lưu trữ số mét mà nó đại diện (1 foot = 0,3048 m). Để chuyển đổi, giá trị trước tiên được quy về đơn vị cơ sở, sau đó chia cho hệ số của đơn vị đích.
Nhiệt độ là ngoại lệ — đây là phép chuyển đổi tuyến tính có độ dời chứ không phải một tỷ lệ đơn giản. Chuyển đổi độ C sang độ F là nhân với 9/5 rồi cộng 32, đó là lý do vì sao 0°C bằng 32°F, không phải 0°F.
Sử dụng thường ngày
Nấu ăn theo công thức nước ngoài (cup sang mililít), du lịch nước ngoài (dặm sang kilômét, độ F sang độ C), mua sắm sản phẩm quốc tế (pound sang kilôgam), tự làm và xây dựng (feet vuông sang mét vuông), hoặc kiểm tra tốc độ lái xe (mph sang km/h) — việc chuyển đổi đơn vị xuất hiện liên tục trong đời sống hằng ngày.
Sử dụng hệ số chính xác rất quan trọng. Những sai số làm tròn nhỏ trong công thức nấu ăn, liều lượng thuốc, hoặc kỹ thuật có thể tích lũy thành vấn đề thực sự, đó là lý do vì sao công cụ chuyển đổi này tính toán với độ chính xác đầy đủ và chỉ làm tròn ở phần hiển thị cuối cùng.
Mẹo hữu ích
Luôn xác nhận bạn đang nói đến biến thể nào của một đơn vị — gallon Mỹ và gallon Anh chênh nhau khoảng 20%, và fluid ounce Mỹ hơi khác so với fluid ounce Anh. Đối với cân nặng, lưu ý rằng "tấn" có thể nghĩa là tấn hệ mét (1000 kg), tấn ngắn của Mỹ, hoặc tấn dài của Anh.
Đối với công việc khoa học, hãy ưu tiên các đơn vị SI cơ sở (mét, kilôgam, Kelvin) làm điểm tham chiếu, sau đó chuyển đổi ra ngoài từ đó. Điều này giữ một nguồn dữ liệu chuẩn duy nhất và giảm thiểu sai số làm tròn tích lũy.
Mẹo nhanh
Hệ mét ↔ Hệ đo lường Anh
1 inch = 2,54 cm, 1 dặm ≈ 1,609 km, 1 kg ≈ 2,205 lb, 1 lít ≈ 0,264 gallon Mỹ.
Nhiệt độ
°F = °C × 9/5 + 32. Nước đóng băng ở 0°C / 32°F và sôi ở 100°C / 212°F.
Dùng mũi tên hoán đổi
Nhấn nút hoán đổi để đảo ngược ngay lập tức chiều chuyển đổi mà không cần chọn lại đơn vị.
Xuất ra PDF
Lưu hoặc chia sẻ bất kỳ phép chuyển đổi nào dưới dạng PDF chỉ với một cú nhấp chuột — không cần đăng ký.
Nhập một giá trị, chọn một danh mục, sau đó chọn đơn vị cần chuyển đổi từ và sang. Kết quả cập nhật ngay lập tức — không cần bấm nút. Sử dụng mũi tên hoán đổi để đảo ngược chiều chuyển đổi.
Chiều dài, cân nặng, nhiệt độ, thể tích, diện tích, và tốc độ. Mỗi danh mục bao gồm cả đơn vị hệ mét (mét, kilôgam, độ C) và đơn vị hệ đo lường Anh/Mỹ (feet, pound, độ F, gallon).
Các phép chuyển đổi sử dụng hệ số được định nghĩa chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ 1 inch = 2,54 cm chính xác). Kết quả được làm tròn để dễ đọc nhưng được tính toán với độ chính xác đầy đủ.
Một gallon Mỹ khoảng 3,785 lít, trong khi một gallon Anh (imperial) khoảng 4,546 lít — lớn hơn khoảng 20%. Công cụ chuyển đổi liệt kê riêng cả hai để bạn chọn đúng loại.
Có. Mọi phép chuyển đổi đều hoàn toàn miễn phí, hoạt động ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký, và bạn có thể xuất kết quả ra PDF chỉ với một cú nhấp chuột.