Máy tính lạm phát miễn phí. Xem giá cả tương lai, sức mua của bạn sẽ mất đi bao nhiêu theo thời gian, và số tiền hôm nay từng có giá trị bao nhiêu trong quá khứ.
Máy tính lạm phát dự báo cách một tỷ lệ lạm phát hàng năm không đổi làm thay đổi giá trị tiền theo thời gian: Chi Phí Tương Lai = Số Tiền x (1 + Tỷ Lệ / 100)^Số Năm, và Sức Mua = Số Tiền / (1 + Tỷ Lệ / 100)^Số Năm. Với lạm phát 3% mỗi năm, hàng hóa có giá €1.000 hôm nay sẽ có giá €1.343,92 sau 10 năm — và €1.000 giữ dưới dạng tiền mặt chỉ mua được thứ mà €744,09 mua được hôm nay.
Cập nhật lần cuối:
Máy Tính Lạm Phát
Máy tính lạm phát trả lời hai câu hỏi mà mọi người tiết kiệm sớm muộn cũng đặt ra: những thứ tôi mua hôm nay sẽ có giá bao nhiêu trong tương lai, và tiền của tôi thực sự sẽ có giá trị bao nhiêu vào lúc đó? Cả hai câu trả lời đều đến từ cùng một công thức lũy kép. Nếu giá tăng với tỷ lệ hàng năm không đổi, chi phí tương lai của cùng một giỏ hàng hóa là số tiền nhân với (1 + tỷ lệ)^số năm, trong khi sức mua của tiền giữ dưới dạng tiền mặt là số tiền chia cho cùng hệ số đó.
Ví dụ minh họa cụ thể hóa điều này: với lạm phát 3% mỗi năm, hàng hóa có giá €1.000 hôm nay sẽ có giá €1.343,92 sau 10 năm. Đảo ngược góc nhìn thì cùng phép toán đó cho thấy €1.000 giữ dưới gối trong 10 năm đó chỉ mua được thứ mà €744,09 mua được hôm nay — mất khoảng một phần tư sức mua, mà không có một đồng euro nào biến mất trên thực tế.
Sử dụng máy tính lạm phát chỉ mất vài giây: nhập một số tiền, tỷ lệ lạm phát hàng năm dự kiến (3% là mặc định, gần với mức trung bình dài hạn ở nhiều nền kinh tế phát triển), và số năm từ 1 đến 50. Kết quả cập nhật ngay lập tức, và biểu đồ vẽ lại cách sức mua tan biến dần từng năm — một đường cong thuyết phục hơn nhiều so với bất kỳ con số đơn lẻ nào.
Lũy Kép
Cái bẫy trực giác: lạm phát 3% trong 10 năm nghe có vẻ như mức tăng giá 30%. Không phải vậy. Vì mức tăng mỗi năm áp dụng lên giá đã bao gồm mọi mức tăng trước đó, mức tăng thực sự là 1,03^10 - 1 = 34,4%. Trong 20 năm khoảng cách này giãn ra đáng kể: giá tăng 80,6%, không phải 60%, và €1.000 tiền mặt co lại còn €553,68 sức mua theo tiền hôm nay.
Đây chính xác là lãi kép đang hoạt động chống lại bạn. Cùng đường cong hàm mũ khiến đầu tư dài hạn trở nên mạnh mẽ cũng khiến việc giữ tiền mặt dài hạn trở nên tốn kém. Một mẹo hữu ích là quy tắc 72: lấy 72 chia cho tỷ lệ lạm phát để ước tính số năm giá cả tăng gấp đôi. Với 3%, giá tăng gấp đôi khoảng mỗi 24 năm — nghĩa là tiền mất một nửa sức mua trong khoảng một thế hệ.
Giá Trị Thực so với Danh Nghĩa
Một tài khoản tiết kiệm trả lãi 2% trong một năm lạm phát 3% không hề bảo toàn tiền của bạn — nó đang làm mất khoảng 1% sức mua mỗi năm. Lợi nhuận danh nghĩa (tỷ lệ phần trăm được quảng cáo) cho bạn biết bạn sẽ có bao nhiêu euro; lợi nhuận thực (lợi nhuận danh nghĩa trừ lạm phát) cho bạn biết những euro đó sẽ mua được gì. Mọi quyết định tài chính dài hạn — lương hưu, mục tiêu tiết kiệm, đàm phán lương — nên được đưa ra theo giá trị thực.
Cùng logic áp dụng cho thu nhập. Một mức lương không đổi trong 5 năm lạm phát 3% đã âm thầm bị cắt giảm 13,7% về giá trị thực. Chạy mức lương của bạn qua máy tính lạm phát cho thấy mức tăng lương bạn cần chỉ để giữ nguyên vị trí — một lập trường đàm phán mạnh mẽ hơn nhiều so với một con số làm tròn.
Nhà đầu tư cũng đối mặt với thử thách tương tự. Một trái phiếu trả lãi 3% trong môi trường lạm phát 3% chỉ đơn thuần giậm chân tại chỗ; một danh mục cổ phiếu sinh lời 7% mang lại khoảng 4% tăng trưởng thực. Khi so sánh các lựa chọn đầu tư, hãy trừ tỷ lệ lạm phát dự kiến khỏi mỗi mức lợi nhuận được quảng cáo trước — đó là cách duy nhất để so sánh những gì mỗi lựa chọn thực sự cho phép bạn mua vào cuối kỳ.
Nhìn Lại Quá Khứ
Phép tính ngược cũng hữu ích không kém phép tính xuôi. Với số tiền hôm nay và tỷ lệ lạm phát trung bình hàng năm, chia cho (1 + tỷ lệ)^số năm sẽ cho thấy số tiền nào trong quá khứ có sức mua tương đương. Với lạm phát trung bình 3%, €1.000 hôm nay tương ứng với khoảng €744 mười năm trước và €554 hai mươi năm trước.
Đây là cách trung thực để so sánh giá cả, lương, và giá trị bất động sản qua nhiều thập kỷ. Một mức giá từ năm 2005 đặt cạnh mức giá hôm nay đang so sánh những đơn vị khác nhau — những euro có sức mua rất khác nhau. Chuyển đổi cả hai sang tiền hôm nay là cách duy nhất để thấy liệu thứ gì đó có thực sự đắt hơn hay chỉ trông như vậy vì mọi mức giá đều đã tăng.
Hãy nhớ rằng máy tính giả định một tỷ lệ trung bình không đổi, trong khi lạm phát thực tế thay đổi theo từng năm và khác nhau giữa các danh mục — nhà ở, năng lượng, và dịch vụ hiếm khi biến động đồng bộ với chỉ số chung. Đối với kế hoạch sơ bộ, một mức trung bình không đổi là hoàn toàn phù hợp; đối với chuyển đổi lịch sử chính xác, hãy dùng chuỗi chỉ số giá tiêu dùng chính thức do Eurostat hoặc cơ quan thống kê quốc gia của bạn công bố.
Máy Tính Liên Quan
Lạm phát là một nửa của phương trình tiền bạc dài hạn — tăng trưởng là nửa còn lại. Dùng máy tính lãi kép để xem tiền đầu tư tăng trưởng thế nào trong cùng khoảng thời gian, máy tính tiết kiệm để lập kế hoạch đóng góp định kỳ, và máy tính phần trăm để kiểm tra nhanh tỷ lệ thay đổi.
Trường Hợp Sử Dụng Thực Tế
Lập kế hoạch hưu trí
Ước tính ngân sách hàng tháng hôm nay sẽ có giá bao nhiêu sau 20 hoặc 30 năm, để mục tiêu lương hưu của bạn được đặt theo giá tương lai chứ không phải giá hôm nay.
Đàm phán lương
Tính toán mức tăng lương cần thiết chỉ để theo kịp lạm phát, và mức lương không đổi đã mất bao nhiêu sức mua thực tế.
Quyết định tiết kiệm dài hạn
So sánh lợi nhuận thực đã điều chỉnh theo lạm phát của một tài khoản tiết kiệm hoặc tiền gửi với việc chỉ giữ tiền mặt.
So sánh giá cả qua các năm
Chuyển đổi một mức giá, mức lương, hoặc giá trị bất động sản lịch sử sang tiền hôm nay để so sánh công bằng.
Đặt mục tiêu đầu tư
Kiểm tra xem lợi nhuận đầu tư dự kiến có thực sự vượt lạm phát hay không, và vượt bao nhiêu về giá trị thực.
Lạm phát lũy kép giống như lãi suất: mức tăng giá mỗi năm áp dụng lên giá đã bao gồm mọi mức tăng trước đó. Với lạm phát 3% mỗi năm, giá tăng theo hệ số 1,03 mỗi năm, nên sau 10 năm giá cao gấp 1,03^10 = 1,34 lần — tổng mức tăng 34,4%, không phải 30%. Thời gian càng dài, khoảng cách giữa tổng đơn giản và hiệu ứng lũy kép thực sự càng lớn.
Hầu hết các ngân hàng trung ương lớn, bao gồm Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu, nhắm mục tiêu lạm phát hàng năm khoảng 2%. Một tỷ lệ dương nhỏ tạo dư địa để cắt giảm lãi suất trong suy thoái, giúp lương và giá cả dễ điều chỉnh hơn, và duy trì một khoảng cách an toàn trước giảm phát — tình trạng giá cả giảm nói chung khiến người dân trì hoãn chi tiêu và có thể đẩy nền kinh tế vào vòng xoáy đi xuống.
Giá trị danh nghĩa là số tiền bề mặt — €1.000 vẫn là €1.000 trên giấy tờ. Giá trị thực là những gì số tiền đó thực sự mua được sau khi điều chỉnh theo lạm phát. Nếu giá tăng 3% mỗi năm, €1.000 giữ dưới dạng tiền mặt trong 10 năm vẫn hiển thị €1.000 về mặt danh nghĩa, nhưng giá trị thực của nó chỉ còn €744,09 theo tiền hôm nay. Giá trị thực mới là điều quan trọng đối với tiết kiệm, lương, và lợi nhuận đầu tư.
Với tỷ lệ lạm phát không đổi 3% mỗi năm, €1.000 sẽ mất khoảng 25,6% sức mua trong 10 năm. Hàng hóa có giá €1.000 hôm nay sẽ có giá €1.343,92, và €1.000 của bạn chỉ mua được thứ mà €744,09 mua được hôm nay. Trong 20 năm với cùng tỷ lệ, mức mất mát tăng lên khoảng 44,6%.
Đối với kế hoạch dài hạn trong khu vực đồng euro, mục tiêu 2% của ECB là một mức cơ sở hợp lý, trong khi 3% thêm một biên độ an toàn. Đối với ước tính ngắn hạn, hãy dùng tỷ lệ hàng năm mới nhất do cơ quan thống kê quốc gia hoặc Eurostat công bố. Bạn cũng có thể chạy phép tính với một tỷ lệ thấp và một tỷ lệ cao để thấy một khoảng thực tế thay vì chỉ một con số duy nhất.
Có — tình trạng giá cả giảm nói chung gọi là giảm phát. Trong thời kỳ giảm phát, sức mua của tiền tăng lên: cùng một số tiền mua được nhiều hàng hóa hơn theo thời gian. Dù nghe có vẻ hấp dẫn, giảm phát kéo dài thường là dấu hiệu của rắc rối kinh tế, vì giá giảm khiến người tiêu dùng trì hoãn mua sắm và khiến các khoản nợ hiện có khó trả hơn.