Công cụ tính trả nợ thẻ tín dụng miễn phí. Tính thời gian cần thiết để trả hết số dư thẻ tín dụng và tổng tiền lãi phải trả với một khoản trả hàng tháng cố định.
Máy tính trả nợ thẻ tín dụng ước tính cần bao nhiêu tháng để trả hết số dư với một khoản trả hàng tháng cố định, cùng tổng tiền lãi bạn sẽ phải trả trong quá trình đó, dựa trên lãi suất của thẻ.
34 tháng
Thời gian để trả hết nợ
Cập nhật lần cuối:
Máy Tính Trả Nợ Thẻ Tín Dụng
Lãi suất thẻ tín dụng tính lãi kép hàng tháng, nghĩa là tiền lãi chưa trả sẽ được cộng vào số dư và bắt đầu sinh ra lãi riêng của nó ngay tháng tiếp theo. Kết hợp với mức APR thường khá cao, hiệu ứng lãi kép này là lý do vì sao nợ thẻ tín dụng có thể tăng nhanh đến bất ngờ nếu chỉ trả khoản tối thiểu.
Công cụ này mô phỏng chính hiệu ứng lãi kép hàng tháng đó theo chiều ngược lại — áp dụng khoản trả thực tế của bạn vào lãi và gốc mỗi tháng — để cho bạn thấy chính xác cần bao nhiêu tháng để đạt số dư bằng không ở mức trả hiện tại.
Bẫy Khoản Trả Tối Thiểu
Khoản trả tối thiểu của thẻ tín dụng thường được tính bằng một tỷ lệ nhỏ của số dư — thường 1-3% — được thiết kế để chỉ vừa đủ trang trải tiền lãi trong tháng đó trên các thẻ lãi suất cao, để lại rất ít cho việc giảm phần gốc thực tế.
Đây là lý do vì sao chỉ trả khoản tối thiểu có thể kéo dài lộ trình trả hết nợ đến 15-20 năm hoặc hơn và làm tăng tổng tiền lãi phải trả lên nhiều lần so với số dư ban đầu. Ngay cả một khoản tăng nhẹ so với mức tối thiểu cũng có thể rút ngắn nhiều năm khỏi thời gian trả hết nợ.
Tác Động Của Khoản Trả
Vì lãi được tính trên số dư đang giảm dần, mỗi đô la thêm vào trả vượt quá phần lãi sẽ đi thẳng vào phần gốc, từ đó tự nó làm giảm tiền lãi của tháng tiếp theo — tạo ra hiệu ứng lãi kép có lợi cho bạn một khi bạn đang trả bớt nợ thay vì tích lũy thêm.
Điều này có nghĩa là mối quan hệ giữa số tiền trả và thời gian trả hết nợ không phải là tuyến tính — gấp đôi khoản trả thường giảm hơn một nửa thời gian trả hết nợ, vì phần lớn hơn của mỗi khoản trả đi vào phần gốc sớm hơn, đẩy nhanh toàn bộ đường cong trả nợ.
Giới Hạn
Công cụ này giả định một khoản trả hàng tháng cố định và không có khoản chi tiêu mới nào được thêm vào số dư — trong thực tế, tiếp tục sử dụng thẻ trong khi trả nợ sẽ kéo dài lộ trình trả hết nợ và làm tăng tổng tiền lãi phải trả vượt quá những gì hiển thị ở đây.
Nó cũng không tính đến các giai đoạn khuyến mãi lãi suất 0% APR, ưu đãi chuyển số dư nợ, hay thay đổi lãi suất theo thời gian, tất cả đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến lộ trình trả hết nợ thực tế so với dự đoán lãi suất cố định đơn giản hóa này.
Tình Huống Sử Dụng Thực Tế
Lập kế hoạch lộ trình trả hết nợ
Xem chính xác cần bao nhiêu tháng để hết nợ ở mức trả hiện tại.
Quyết định trả thêm bao nhiêu
So sánh lộ trình trả hết nợ ở các mức trả khác nhau để tìm mục tiêu thực tế.
Đánh giá ưu đãi chuyển số dư nợ
So sánh chi phí trả hết nợ hiện tại với một thẻ chuyển số dư nợ lãi suất thấp hơn.
Hiểu chi phí thực sự của khoản nợ
Xem tổng tiền lãi sẽ phải trả thêm ngoài số dư ban đầu.
Đặt mục tiêu ngày hết nợ
Tính khoản trả hàng tháng cần thiết để hết nợ vào một ngày cụ thể.
Nếu khoản trả hàng tháng của bạn không vượt quá tiền lãi phát sinh trong tháng đó, số dư của bạn sẽ không bao giờ giảm — bạn sẽ trả lãi mãi mãi mà không hề đụng đến phần gốc. Mức tối thiểu hiển thị chính là khoản trả chỉ đủ tiền lãi; bạn cần trả nhiều hơn mức đó để thực sự có tiến triển.
Lãi suất thẻ tín dụng thường tính lãi kép hàng tháng: mỗi tháng, lãi được tính trên số dư hiện tại của bạn bằng 1/12 mức APR (lãi suất phần trăm hàng năm), sau đó cộng vào số tiền bạn nợ. Công cụ này áp dụng cùng cách tính lãi kép hàng tháng đó để dự đoán lộ trình trả hết nợ của bạn.
Thẻ tín dụng là nợ không có tài sản đảm bảo — không có tài sản thế chấp cho khoản vay — nghĩa là các đơn vị phát hành tính lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro vỡ nợ cao hơn so với các khoản vay có thế chấp như vay mua nhà hay vay mua ô tô. Lãi suất thường dao động từ 15% đến trên 30% APR tùy vào hồ sơ tín dụng của bạn.
Về mặt kỹ thuật là có, nhưng có thể mất hàng chục năm và tốn số tiền lãi gấp nhiều lần số dư ban đầu, vì khoản trả tối thiểu thường được tính bằng một tỷ lệ nhỏ của số dư (thường 1-3%), chỉ vừa đủ vượt qua tiền lãi hàng tháng trên một chiếc thẻ lãi suất cao.
Lãi suất thẻ tín dụng (thường trên 20% APR) hầu như luôn cao hơn lợi nhuận đầu tư dài hạn thực tế, nên trả hết nợ thẻ tín dụng lãi suất cao thường được xem là "lợi tức" bảo đảm tốt hơn so với việc đầu tư số tiền dư trong khi vẫn còn nợ.